chào xáo
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giả vờ niềm nở, thân thiện một cách giả tạo: "chào xáo" dùng để miêu tả thái độ tỏ ra ân cần, lịch sự bề ngoài nhưng không chân thành, thường nhằm mục đích riêng hoặc che giấu cảm xúc thật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy có thói quen chào xáo với tất cả mọi người, nhưng chẳng thật lòng giúp đỡ ai. (Cô ấy thường tỏ ra thân thiện giả tạo.)
- Đừng tin vào vẻ chào xáo bên ngoài của hắn. (Đừng tin vào sự niềm nở giả tạo mà hắn thể hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thói chào xáo": thói quen hoặc tính cách giả vờ thân thiện.
- Tôi không ưa cái thói chào xáo của anh ta. (Tôi không thích tính cách giả vờ niềm nở của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Giả nhân giả nghĩa (thành ngữ): hành động đạo đức giả, giả vờ tốt đẹp.
- Khách sáo (tính từ): có vẻ lịch sự, câu nệ hình thức nhưng xa cách, thiếu chân tình.
- Giả tạo (tính từ): không thật, cố tình tạo ra vẻ bề ngoài để đánh lừa.
Từ đồng nghĩa
- Giả bộ niềm nở: làm ra vẻ thân thiện, nồng hậu.
- Đon đả giả tạo: tỏ ra ân cần, sốt sắng một cách không thật lòng.
Thành ngữ liên quan
- Miệng nam mô, bụng một bồ dao găm: bề ngoài hiền lành, tốt đẹp nhưng bên trong độc ác, có ý đồ xấu — có thể dùng để mô tả bản chất của người hay "chào xáo".
- Cảnh giác với loại người miệng nam mô, bụng một bồ dao găm. (Cần thận trọng với người giả vờ tốt đẹp.)